Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 90A-266.59 | - | Hà Nam | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 66A-272.88 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 30L-235.56 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 68A-338.36 | - | Kiên Giang | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 99A-780.39 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 30L-289.58 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 29K-214.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:00 |
| 93A-464.88 | - | Bình Phước | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 43A-885.56 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 34A-836.58 | - | Hải Dương | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 22A-236.86 | - | Tuyên Quang | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 43A-855.59 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 18A-466.59 | - | Nam Định | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 30L-533.36 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 36K-066.59 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 75A-365.99 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 20A-788.36 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 97A-089.38 | - | Bắc Kạn | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 30L-411.19 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 29K-202.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:00 |
| 61K-426.79 | - | Bình Dương | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 30L-499.98 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 61K-436.86 | - | Bình Dương | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 19A-661.28 | - | Phú Thọ | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 68A-338.59 | - | Kiên Giang | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 62A-423.32 | - | Long An | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 17A-454.88 | - | Thái Bình | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 19A-642.88 | - | Phú Thọ | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 14A-809.88 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 60K-589.18 | - | Đồng Nai | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |