Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 95C-081.66 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:00
|
| 36K-089.18 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 14C-413.89 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:00
|
| 49C-366.63 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:00
|
| 82C-090.00 |
-
|
Kon Tum |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:00
|
| 72C-227.89 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:00
|
| 62C-205.39 |
-
|
Long An |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:00
|
| 72A-798.26 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 29D-595.08 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
10/12/2024 - 10:00
|
| 36C-478.89 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:00
|
| 93A-468.58 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 37C-538.89 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:00
|
| 36C-466.77 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:00
|
| 73C-180.38 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:00
|
| 66A-282.66 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 34A-838.19 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 51D-939.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:00
|
| 29D-563.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
10/12/2024 - 10:00
|
| 26C-155.89 |
-
|
Sơn La |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:00
|
| 88C-288.69 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:00
|
| 20A-788.58 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 89A-488.59 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 49A-704.88 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 64A-188.58 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 49A-703.66 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 51L-395.38 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 75A-366.65 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 63A-299.35 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 51L-529.58 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 26A-209.90 |
-
|
Sơn La |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|