Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 66C-176.18 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:00
|
| 24A-278.58 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 93C-192.66 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:00
|
| 35C-168.19 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:00
|
| 81C-262.56 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:00
|
| 47C-358.09 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:00
|
| 81C-263.98 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:00
|
| 72C-229.06 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:00
|
| 61K-433.35 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 43A-883.56 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 47C-369.56 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:00
|
| 67C-179.89 |
-
|
An Giang |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:00
|
| 67C-178.19 |
-
|
An Giang |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:00
|
| 51E-316.56 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
10/12/2024 - 10:00
|
| 62C-201.89 |
-
|
Long An |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:00
|
| 17C-205.38 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:00
|
| 47C-375.96 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:00
|
| 51E-321.96 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
10/12/2024 - 10:00
|
| 36C-492.69 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:00
|
| 90C-142.99 |
-
|
Hà Nam |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:00
|
| 72C-229.92 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:00
|
| 22B-012.65 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Khách |
10/12/2024 - 10:00
|
| 36C-468.18 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:00
|
| 15K-176.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 61C-582.22 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:00
|
| 83D-004.89 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe tải van |
10/12/2024 - 10:00
|
| 73C-179.59 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:00
|
| 63C-214.68 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:00
|
| 19C-248.68 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:00
|
| 66C-175.99 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:00
|