Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 22A-269.35 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 99A-816.56 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 65C-224.69 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:00
|
| 19C-244.79 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:00
|
| 17C-206.39 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:00
|
| 29D-579.38 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
10/12/2024 - 10:00
|
| 24C-153.89 |
-
|
Lào Cai |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:00
|
| 38C-223.79 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:00
|
| 48D-002.39 |
-
|
Đắk Nông |
Xe tải van |
10/12/2024 - 10:00
|
| 37C-515.69 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:00
|
| 72C-228.58 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:00
|
| 82C-089.98 |
-
|
Kon Tum |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:00
|
| 12C-135.96 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:00
|
| 19C-242.89 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:00
|
| 81C-267.96 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:00
|
| 29D-582.28 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
10/12/2024 - 10:00
|
| 61C-580.59 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:00
|
| 71C-125.69 |
-
|
Bến Tre |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:00
|
| 88C-282.18 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:00
|
| 19C-241.89 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:00
|
| 48C-104.79 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:00
|
| 61C-579.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:00
|
| 38C-222.36 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:00
|
| 38C-226.58 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:00
|
| 29D-602.06 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
10/12/2024 - 10:00
|
| 88C-280.88 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:00
|
| 88C-284.99 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:00
|
| 29D-593.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
10/12/2024 - 10:00
|
| 88C-285.86 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:00
|
| 29D-602.38 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
10/12/2024 - 10:00
|