Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 65A-469.96 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 51L-463.89 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 67A-308.99 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 30L-887.56 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 30L-821.96 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 51L-628.06 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 30L-901.98 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 62A-433.39 |
-
|
Long An |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 51L-450.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 36K-082.22 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 34A-810.39 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 63A-300.01 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 70A-522.89 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 30L-344.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 51L-475.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 20A-801.86 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 86A-300.09 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 30L-479.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 34A-820.86 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 20A-789.39 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 36K-064.79 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 19A-632.99 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 51L-823.56 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 38A-624.88 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 60K-519.96 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 20A-809.90 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 51L-629.59 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 51L-679.19 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 30L-719.28 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 51L-756.96 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|