Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30L-678.04 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 64A-193.88 | - | Vĩnh Long | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 98A-746.99 | - | Bắc Giang | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 34A-849.88 | - | Hải Dương | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 47A-717.99 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 83A-180.69 | - | Sóc Trăng | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 12A-245.89 | - | Lạng Sơn | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 70A-533.86 | - | Tây Ninh | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 36K-128.89 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 34A-835.89 | - | Hải Dương | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 63A-299.66 | - | Tiền Giang | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 93A-463.69 | - | Bình Phước | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 47A-731.88 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 28A-245.86 | - | Hòa Bình | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 66A-311.23 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 82D-012.91 | - | Kon Tum | Xe tải van | 10/12/2024 - 10:00 |
| 86A-333.93 | - | Bình Thuận | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 98A-900.07 | - | Bắc Giang | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 36K-275.67 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 37C-591.23 | - | Nghệ An | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:00 |
| 29K-431.23 | - | Hà Nội | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:00 |
| 35C-180.12 | - | Ninh Bình | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:00 |
| 30M-123.75 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 51L-761.96 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 30L-826.18 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 30L-925.38 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 30L-586.08 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 29K-253.38 | - | Hà Nội | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:00 |
| 51L-862.98 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 98A-771.68 | - | Bắc Giang | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |