Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 15K-320.66 | - | Hải Phòng | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 20A-782.39 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 64A-190.69 | - | Vĩnh Long | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 70A-542.69 | - | Tây Ninh | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 36K-042.89 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 94A-104.86 | - | Bạc Liêu | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 19A-643.66 | - | Phú Thọ | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 51L-896.06 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 30L-975.59 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 30L-679.18 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 30L-759.08 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 30L-938.28 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 30L-891.58 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 30L-987.59 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 95A-127.99 | - | Hậu Giang | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 30L-673.59 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 86A-313.31 | - | Bình Thuận | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 51L-860.96 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 30L-666.75 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 51L-769.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 30L-896.59 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 51L-680.59 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 30M-016.56 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 51L-886.28 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 43A-886.69 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 19A-641.66 | - | Phú Thọ | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 76A-310.86 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 27A-114.86 | - | Điện Biên | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 98A-766.11 | - | Bắc Giang | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 88A-707.68 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |