Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 14C-468.09 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:00
|
| 30K-573.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 99C-338.59 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:00
|
| 60C-762.38 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:00
|
| 51M-199.83 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:00
|
| 36C-555.83 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:00
|
| 30M-138.58 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 19C-279.09 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:00
|
| 73D-012.16 |
-
|
Quảng Bình |
Xe tải van |
10/12/2024 - 10:00
|
| 98C-378.28 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:00
|
| 28D-012.59 |
-
|
Hòa Bình |
Xe tải van |
10/12/2024 - 10:00
|
| 29K-456.85 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:00
|
| 47A-835.56 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 26C-163.98 |
-
|
Sơn La |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:00
|
| 29K-466.85 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:00
|
| 49A-759.29 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 70A-596.83 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 37K-568.18 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 22A-282.96 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 36K-278.56 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 81C-291.58 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:00
|
| 76A-326.96 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 49A-778.26 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 70D-012.09 |
-
|
Tây Ninh |
Xe tải van |
10/12/2024 - 10:00
|
| 14K-012.25 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 73A-371.96 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 14A-997.59 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 72A-868.95 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 77C-262.58 |
-
|
Bình Định |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:00
|
| 36C-556.18 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:00
|