Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 71A-218.28 | - | Bến Tre | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 37K-569.28 | - | Nghệ An | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 51M-299.59 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:00 |
| 26A-239.16 | - | Sơn La | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 88A-823.96 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 51M-196.83 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:00 |
| 11A-136.18 | - | Cao Bằng | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 38A-709.18 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 29K-393.56 | - | Hà Nội | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:00 |
| 12A-269.29 | - | Lạng Sơn | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 61K-586.38 | - | Bình Dương | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 89C-345.18 | - | Hưng Yên | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:00 |
| 47A-829.38 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 86A-326.59 | - | Bình Thuận | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 36K-289.18 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 86A-328.16 | - | Bình Thuận | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 30M-038.28 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 67A-339.59 | - | An Giang | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 98C-388.19 | - | Bắc Giang | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:00 |
| 51M-129.59 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:00 |
| 29K-329.18 | - | Hà Nội | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:00 |
| 81A-456.15 | - | Gia Lai | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 75C-163.96 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:00 |
| 77A-366.95 | - | Bình Định | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 51N-139.59 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 98A-893.56 | - | Bắc Giang | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 65C-269.56 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:00 |
| 61K-538.29 | - | Bình Dương | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 51M-162.56 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:00 |
| 65C-256.59 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:00 |