Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 74A-285.18 | - | Quảng Trị | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 20A-866.65 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 49C-395.58 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:45 |
| 61K-567.96 | - | Bình Dương | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 77A-366.65 | - | Bình Định | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 30M-386.59 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 73A-381.56 | - | Quảng Bình | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 98C-396.28 | - | Bắc Giang | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:45 |
| 36C-559.36 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:45 |
| 47A-852.59 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 51M-252.98 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:45 |
| 29K-390.28 | - | Hà Nội | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:45 |
| 70A-599.85 | - | Tây Ninh | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 79A-569.83 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 30M-139.59 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 81C-289.26 | - | Gia Lai | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:45 |
| 51M-159.16 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:45 |
| 30M-199.15 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 89C-358.98 | - | Hưng Yên | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:45 |
| 51L-967.18 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 29K-466.18 | - | Hà Nội | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:45 |
| 64C-136.59 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:45 |
| 90B-012.65 | - | Hà Nam | Xe Khách | 10/12/2024 - 10:45 |
| 29K-456.95 | - | Hà Nội | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:45 |
| 36K-282.56 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 29D-638.09 | - | Hà Nội | Xe tải van | 10/12/2024 - 10:45 |
| 19C-278.06 | - | Phú Thọ | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:45 |
| 51M-238.16 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:45 |
| 73C-192.98 | - | Quảng Bình | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:45 |
| 18C-178.29 | - | Nam Định | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:45 |