Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51M-269.98 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:45
|
| 30M-059.16 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 30M-198.83 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 86A-322.98 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 72A-867.59 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 77C-265.96 |
-
|
Bình Định |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:45
|
| 30M-258.38 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 30M-256.96 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 90A-288.65 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 65C-266.38 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:45
|
| 72C-281.38 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:45
|
| 51N-099.38 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 81C-292.28 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:45
|
| 36K-280.96 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 36K-288.35 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 28A-269.35 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 81C-288.96 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:45
|
| 34A-953.58 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 30M-351.98 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 81C-285.18 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:45
|
| 94A-111.63 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 17C-218.96 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:45
|
| 38A-688.56 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 29K-386.28 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:45
|
| 51N-089.38 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 77A-369.58 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 75A-388.26 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 98A-886.58 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 88C-318.26 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:45
|
| 82D-012.16 |
-
|
Kon Tum |
Xe tải van |
10/12/2024 - 10:45
|