Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 65A-518.58 | - | Cần Thơ | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 37K-536.38 | - | Nghệ An | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 43A-964.56 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 97A-099.59 | - | Bắc Kạn | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 60C-792.18 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:00 |
| 38A-686.56 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 77A-356.28 | - | Bình Định | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 89A-565.98 | - | Hưng Yên | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 83A-198.65 | - | Sóc Trăng | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 37K-508.58 | - | Nghệ An | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 38A-689.25 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 60K-689.18 | - | Đồng Nai | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 99A-866.65 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 84C-128.16 | - | Trà Vinh | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:00 |
| 60K-695.56 | - | Đồng Nai | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 36C-578.29 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:00 |
| 30M-271.98 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 35C-186.38 | - | Ninh Bình | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:00 |
| 15K-433.35 | - | Hải Phòng | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 47A-863.96 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 99A-869.56 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 82D-012.29 | - | Kon Tum | Xe tải van | 10/12/2024 - 10:00 |
| 98A-875.38 | - | Bắc Giang | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 49A-759.19 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 77A-369.25 | - | Bình Định | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 36K-261.38 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 98A-889.29 | - | Bắc Giang | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 19A-738.36 | - | Phú Thọ | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 28A-266.38 | - | Hòa Bình | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 34A-967.59 | - | Hải Dương | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |