Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 15K-456.12 | - | Hải Phòng | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 43A-980.12 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 70A-588.84 | - | Tây Ninh | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 24D-012.78 | - | Lào Cai | Xe tải van | 10/12/2024 - 10:00 |
| 36C-555.87 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:00 |
| 89A-555.64 | - | Hưng Yên | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 70A-611.13 | - | Tây Ninh | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 99A-866.61 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 30M-090.12 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 29K-388.87 | - | Hà Nội | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:00 |
| 36C-555.76 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:00 |
| 60K-655.51 | - | Đồng Nai | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 14C-456.40 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:00 |
| 63A-333.72 | - | Tiền Giang | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 61K-567.64 | - | Bình Dương | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 36K-289.29 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 98C-378.58 | - | Bắc Giang | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:00 |
| 43A-961.56 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 37K-526.18 | - | Nghệ An | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 73A-373.98 | - | Quảng Bình | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 21C-111.81 | - | Yên Bái | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:00 |
| 36K-279.38 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 90A-295.38 | - | Hà Nam | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 92C-261.18 | - | Quảng Nam | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:00 |
| 75A-388.58 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 20A-867.96 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 62C-218.26 | - | Long An | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:00 |
| 48A-258.36 | - | Đắk Nông | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 29K-468.35 | - | Hà Nội | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:00 |
| 29K-345.38 | - | Hà Nội | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:00 |