Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 47A-766.59 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 60K-593.96 | - | Đồng Nai | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 19A-678.53 | - | Phú Thọ | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 43A-909.58 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 37K-456.26 | - | Nghệ An | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 21A-216.58 | - | Yên Bái | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 17A-488.81 | - | Thái Bình | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 36K-198.38 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 47A-806.58 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 66A-292.18 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 34A-896.28 | - | Hải Dương | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 47A-789.27 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 22A-268.58 | - | Tuyên Quang | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 99A-828.18 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 15K-336.78 | - | Hải Phòng | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 19A-680.58 | - | Phú Thọ | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 43A-916.58 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 73A-366.56 | - | Quảng Bình | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 14A-968.08 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 98A-805.98 | - | Bắc Giang | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 37K-444.98 | - | Nghệ An | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 19A-680.98 | - | Phú Thọ | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 15K-379.29 | - | Hải Phòng | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 75A-386.59 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 99A-829.98 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 15K-381.28 | - | Hải Phòng | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 70A-568.26 | - | Tây Ninh | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 68A-358.96 | - | Kiên Giang | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 22A-258.19 | - | Tuyên Quang | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 15K-391.96 | - | Hải Phòng | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |