Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 43C-301.66 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:00 |
| 51D-988.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:00 |
| 18C-164.66 | - | Nam Định | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:00 |
| 88C-291.88 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:00 |
| 68C-168.06 | - | Kiên Giang | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:00 |
| 51D-993.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:00 |
| 29D-593.86 | - | Hà Nội | Xe tải van | 10/12/2024 - 10:00 |
| 49C-353.38 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:00 |
| 24C-156.58 | - | Lào Cai | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:00 |
| 49C-358.36 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:00 |
| 88C-290.38 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:00 |
| 19A-668.65 | - | Phú Thọ | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 61C-587.69 | - | Bình Dương | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:00 |
| 48C-102.66 | - | Đắk Nông | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:00 |
| 51D-998.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:00 |
| 62C-198.08 | - | Long An | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:00 |
| 70C-206.58 | - | Tây Ninh | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:00 |
| 81C-265.58 | - | Gia Lai | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:00 |
| 65C-221.12 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:00 |
| 20C-293.69 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:00 |
| 36C-506.38 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:00 |
| 81C-266.89 | - | Gia Lai | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:00 |
| 37C-533.36 | - | Nghệ An | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:00 |
| 86C-199.16 | - | Bình Thuận | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:00 |
| 99A-786.96 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 29D-588.19 | - | Hà Nội | Xe tải van | 10/12/2024 - 10:00 |
| 23C-082.79 | - | Hà Giang | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:00 |
| 63C-218.38 | - | Tiền Giang | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:00 |
| 47C-358.56 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:00 |
| 37C-528.58 | - | Nghệ An | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:00 |