Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 89A-539.35 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 34A-921.19 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 15K-428.65 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 85D-009.39 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe tải van |
10/12/2024 - 10:00
|
| 29K-341.43 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:00
|
| 51M-216.61 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:00
|
| 93C-204.69 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:00
|
| 98A-867.96 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 99A-862.36 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 98A-872.00 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 99C-344.69 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:00
|
| 15B-057.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Khách |
10/12/2024 - 10:00
|
| 15C-495.04 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:00
|
| 84B-023.42 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Khách |
10/12/2024 - 10:00
|
| 51N-038.04 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 89B-026.99 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Khách |
10/12/2024 - 10:00
|
| 36K-265.72 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 51L-976.13 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 60K-628.82 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 51M-124.22 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:00
|
| 22D-012.11 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe tải van |
10/12/2024 - 10:00
|
| 26D-017.10 |
-
|
Sơn La |
Xe tải van |
10/12/2024 - 10:00
|
| 63A-333.67 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 23A-171.69 |
-
|
Hà Giang |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 70B-037.30 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Khách |
10/12/2024 - 10:00
|
| 76A-333.12 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 24A-319.94 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 29K-466.19 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:00
|
| 51L-965.95 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 51N-106.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|