Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 15K-486.29 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 37K-533.83 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 51L-935.18 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 61K-567.56 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 19A-726.63 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 38C-248.66 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:00
|
| 14C-462.89 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:00
|
| 99A-853.99 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 60C-777.22 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:00
|
| 89A-538.89 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 23C-092.44 |
-
|
Hà Giang |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:00
|
| 51L-927.57 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 30M-157.69 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 77A-370.00 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 36D-031.85 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe tải van |
10/12/2024 - 10:00
|
| 36K-238.19 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 37K-572.73 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 51M-150.33 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:00
|
| 30M-353.96 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 51L-936.15 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 89A-557.86 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 51N-135.77 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 51N-089.51 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 60K-639.63 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 61K-522.20 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 51N-156.58 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 88A-812.39 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 88A-796.55 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 47C-398.66 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:00
|
| 51M-189.33 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:00
|