Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 60K-649.89 | - | Đồng Nai | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 30M-417.12 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 74A-284.57 | - | Quảng Trị | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 30M-151.89 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 65A-519.75 | - | Cần Thơ | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 51L-991.13 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 19A-755.67 | - | Phú Thọ | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 51M-193.65 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:00 |
| 30M-232.98 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 29K-399.28 | - | Hà Nội | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:00 |
| 92C-259.79 | - | Quảng Nam | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:00 |
| 65C-277.66 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:00 |
| 29K-387.87 | - | Hà Nội | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:00 |
| 29K-346.84 | - | Hà Nội | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:00 |
| 29K-435.34 | - | Hà Nội | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:00 |
| 61C-614.86 | - | Bình Dương | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:00 |
| 11C-087.29 | - | Cao Bằng | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:00 |
| 34C-444.17 | - | Hải Dương | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:00 |
| 19C-272.86 | - | Phú Thọ | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:00 |
| 79C-228.86 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:00 |
| 51N-154.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 15K-475.99 | - | Hải Phòng | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 48C-119.88 | - | Đắk Nông | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:00 |
| 51L-226.89 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 34A-938.29 | - | Hải Dương | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 61K-585.56 | - | Bình Dương | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 60K-669.83 | - | Đồng Nai | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 36K-266.65 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 98A-912.98 | - | Bắc Giang | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 37K-528.36 | - | Nghệ An | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |