Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 28D-011.66 | - | Hòa Bình | Xe tải van | 10/12/2024 - 10:00 |
| 15K-464.00 | - | Hải Phòng | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 30M-369.01 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 37K-559.30 | - | Nghệ An | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 65D-014.20 | - | Cần Thơ | Xe tải van | 10/12/2024 - 10:00 |
| 30M-282.46 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 51N-155.90 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 29K-333.34 | - | Hà Nội | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:00 |
| 38C-243.86 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:00 |
| 66A-315.64 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 15K-504.19 | - | Hải Phòng | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 61K-560.96 | - | Bình Dương | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 99A-853.63 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 51L-910.77 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 19A-725.66 | - | Phú Thọ | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 89A-561.77 | - | Hưng Yên | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 21B-015.77 | - | Yên Bái | Xe Khách | 10/12/2024 - 10:00 |
| 20A-876.62 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 30M-161.02 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 30M-055.31 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 15K-499.86 | - | Hải Phòng | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 12C-143.43 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:00 |
| 30M-222.49 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 51M-089.94 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:00 |
| 51M-079.94 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:00 |
| 29K-349.60 | - | Hà Nội | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:00 |
| 34A-930.58 | - | Hải Dương | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 90D-013.10 | - | Hà Nam | Xe tải van | 10/12/2024 - 10:00 |
| 30M-092.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 98C-397.39 | - | Bắc Giang | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:00 |