Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 82A-160.38 | - | Kon Tum | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 70D-012.38 | - | Tây Ninh | Xe tải van | 10/12/2024 - 10:00 |
| 49C-388.36 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:00 |
| 36C-563.28 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:00 |
| 60K-678.83 | - | Đồng Nai | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 79D-012.26 | - | Khánh Hòa | Xe tải van | 10/12/2024 - 10:00 |
| 77A-369.18 | - | Bình Định | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 20A-868.25 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 19A-729.28 | - | Phú Thọ | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 60K-688.95 | - | Đồng Nai | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 30M-168.96 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 37C-595.56 | - | Nghệ An | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:00 |
| 43A-952.18 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 20A-899.63 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 43A-968.26 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 43A-979.26 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 36C-565.18 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:00 |
| 36K-299.95 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 30M-298.16 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 30M-099.19 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 51M-139.16 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:00 |
| 43A-979.36 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 51L-996.95 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 30M-318.58 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 65D-012.29 | - | Cần Thơ | Xe tải van | 10/12/2024 - 10:00 |
| 65C-259.38 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:00 |
| 60K-685.96 | - | Đồng Nai | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 20C-318.58 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:00 |
| 51N-155.58 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 29K-456.18 | - | Hà Nội | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:00 |