Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 79D-011.00 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe tải van |
10/12/2024 - 10:00
|
| 34A-963.45 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 89A-544.54 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 24A-319.66 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 15K-502.20 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 65A-520.66 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 37K-531.97 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 82A-165.61 |
-
|
Kon Tum |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 51N-129.11 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 51L-985.28 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 60K-680.56 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 30M-281.11 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 30M-093.56 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 30M-216.19 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 99B-033.68 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Khách |
10/12/2024 - 10:00
|
| 51B-713.71 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Khách |
10/12/2024 - 10:00
|
| 30M-177.22 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 49A-758.95 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 36C-579.97 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:00
|
| 29K-442.00 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:00
|
| 17D-014.69 |
-
|
Thái Bình |
Xe tải van |
10/12/2024 - 10:00
|
| 51M-236.33 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:00
|
| 51M-171.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:00
|
| 51L-965.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 30M-245.35 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 83C-138.20 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:00
|
| 21A-222.83 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 51N-030.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 79A-581.68 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 30M-402.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|