Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 63D-012.06 |
-
|
Tiền Giang |
Xe tải van |
10/12/2024 - 10:00
|
| 98A-868.19 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 75D-011.11 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe tải van |
10/12/2024 - 10:00
|
| 77A-368.65 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 67C-189.38 |
-
|
An Giang |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:00
|
| 29K-393.58 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:00
|
| 60K-691.38 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 29K-456.63 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:00
|
| 51M-159.28 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:00
|
| 76A-336.56 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 28A-261.59 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 36K-280.59 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 76A-329.98 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 61K-588.15 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 79A-591.58 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 34A-959.58 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 30M-256.38 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 27A-133.98 |
-
|
Điện Biên |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 15K-468.26 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 30M-360.38 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 89A-560.58 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 84C-126.78 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:00
|
| 51L-902.36 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 12A-268.15 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 30M-386.65 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 30M-408.96 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 30M-288.84 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 98A-890.36 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 51M-196.85 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:00
|
| 73D-011.11 |
-
|
Quảng Bình |
Xe tải van |
10/12/2024 - 10:00
|