Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 97C-052.56 | - | Bắc Kạn | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:00 |
| 20A-884.00 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 76A-323.99 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 30M-200.03 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 30M-281.38 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 65A-518.22 | - | Cần Thơ | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 66B-024.99 | - | Đồng Tháp | Xe Khách | 10/12/2024 - 10:00 |
| 29K-333.94 | - | Hà Nội | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:00 |
| 30M-214.05 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 43A-969.63 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 37B-049.06 | - | Nghệ An | Xe Khách | 10/12/2024 - 10:00 |
| 38A-682.32 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 51M-228.14 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:00 |
| 51M-253.45 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:00 |
| 63D-013.19 | - | Tiền Giang | Xe tải van | 10/12/2024 - 10:00 |
| 30M-302.83 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 62A-493.69 | - | Long An | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 82A-161.39 | - | Kon Tum | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 76D-013.45 | - | Quảng Ngãi | Xe tải van | 10/12/2024 - 10:00 |
| 61K-531.61 | - | Bình Dương | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 78A-215.63 | - | Phú Yên | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 73A-378.55 | - | Quảng Bình | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 60C-788.81 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:00 |
| 90A-291.23 | - | Hà Nam | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 65A-529.08 | - | Cần Thơ | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 30M-239.65 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 51N-121.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 15K-442.86 | - | Hải Phòng | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 51L-915.52 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 60K-688.07 | - | Đồng Nai | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |