Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 74A-286.62 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 47A-853.29 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 51L-903.26 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 51M-169.33 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:00
|
| 51M-151.69 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:00
|
| 30M-363.27 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 30M-055.49 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 37K-513.96 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 30M-102.25 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 64D-006.96 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe tải van |
10/12/2024 - 10:00
|
| 37C-588.18 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:00
|
| 19A-753.96 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 61C-620.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:00
|
| 30M-346.95 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 68D-009.38 |
-
|
Kiên Giang |
Xe tải van |
10/12/2024 - 10:00
|
| 88A-808.77 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 20A-866.39 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 51M-216.72 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:00
|
| 29K-444.93 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:00
|
| 68A-382.34 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 29K-434.59 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:00
|
| 29K-391.36 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:00
|
| 51M-068.85 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:00
|
| 19D-022.65 |
-
|
Phú Thọ |
Xe tải van |
10/12/2024 - 10:00
|
| 21A-229.09 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 34A-967.29 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 51M-068.22 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:00
|
| 51L-998.54 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 30M-053.45 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 29K-398.96 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:00
|