Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 76C-178.96 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:00
|
| 90A-289.58 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 19A-716.58 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 51N-139.16 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 51M-299.16 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:00
|
| 81A-468.31 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 27C-076.56 |
-
|
Điện Biên |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:00
|
| 29K-389.95 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:00
|
| 98A-870.12 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 67C-191.23 |
-
|
An Giang |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:00
|
| 79A-588.81 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 43A-969.91 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 60C-779.98 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:00
|
| 98C-388.06 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:00
|
| 75A-397.58 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 60K-686.98 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 51L-928.59 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 61C-628.56 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:00
|
| 30M-258.09 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 47C-399.18 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:00
|
| 30M-232.96 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 61C-636.98 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:00
|
| 85C-086.28 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:00
|
| 63D-013.96 |
-
|
Tiền Giang |
Xe tải van |
10/12/2024 - 10:00
|
| 14A-996.18 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 65A-519.68 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 26C-168.06 |
-
|
Sơn La |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:00
|
| 22A-273.98 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 49A-769.28 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 51M-291.98 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:00
|