Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51M-228.62 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:00
|
| 66A-305.56 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 97B-018.18 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Khách |
10/12/2024 - 10:00
|
| 51M-094.34 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:00
|
| 90A-301.25 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 71A-212.65 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 30M-175.36 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 68C-184.58 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:00
|
| 65D-011.77 |
-
|
Cần Thơ |
Xe tải van |
10/12/2024 - 10:00
|
| 73C-196.78 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:00
|
| 30M-123.62 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 30M-266.27 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 36C-563.45 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:00
|
| 51M-179.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:00
|
| 51M-295.11 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:00
|
| 67A-333.85 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 27A-136.18 |
-
|
Điện Biên |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 36C-550.56 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:00
|
| 37K-530.85 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 15K-445.44 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 14C-462.64 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:00
|
| 51L-922.20 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 51L-971.07 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 30M-181.85 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 70A-599.62 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 30M-288.19 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 61K-586.51 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 30M-296.62 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 47C-400.03 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:00
|
| 51L-986.92 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|