Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 34A-958.87 | - | Hải Dương | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 26C-164.96 | - | Sơn La | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:00 |
| 93A-517.28 | - | Bình Phước | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 19A-740.68 | - | Phú Thọ | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 14K-012.11 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 51M-295.57 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:00 |
| 84D-006.35 | - | Trà Vinh | Xe tải van | 10/12/2024 - 10:00 |
| 36K-294.26 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 83C-132.06 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:00 |
| 88C-323.59 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:00 |
| 19A-741.69 | - | Phú Thọ | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 38A-701.39 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 19C-264.86 | - | Phú Thọ | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:00 |
| 51M-267.74 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:00 |
| 51M-146.75 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:00 |
| 99C-331.26 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:00 |
| 70A-594.39 | - | Tây Ninh | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 51N-103.70 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 30M-253.85 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 51N-062.18 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 49A-759.57 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 86C-211.86 | - | Bình Thuận | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:00 |
| 30M-151.94 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 81C-288.78 | - | Gia Lai | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:00 |
| 81C-295.58 | - | Gia Lai | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:00 |
| 34C-440.44 | - | Hải Dương | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:00 |
| 29K-436.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:00 |
| 48B-015.39 | - | Đắk Nông | Xe Khách | 10/12/2024 - 10:00 |
| 30M-339.73 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 73C-195.35 | - | Quảng Bình | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:00 |