Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 75C-157.29 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:00 |
| 89C-357.38 | - | Hưng Yên | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:00 |
| 29K-340.89 | - | Hà Nội | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:00 |
| 49A-755.56 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 51M-154.99 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:00 |
| 20C-310.31 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:00 |
| 65C-251.69 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:00 |
| 99A-888.71 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 51M-125.72 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:00 |
| 30M-418.20 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 18A-501.28 | - | Nam Định | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 29K-444.59 | - | Hà Nội | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:00 |
| 14K-012.01 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 49A-779.33 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 36K-259.65 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 68C-180.29 | - | Kiên Giang | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:00 |
| 30M-223.58 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 60K-670.88 | - | Đồng Nai | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 51L-901.99 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 81A-475.55 | - | Gia Lai | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 71A-222.56 | - | Bến Tre | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 30M-076.75 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 19C-280.96 | - | Phú Thọ | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:00 |
| 61C-633.09 | - | Bình Dương | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:00 |
| 65C-269.79 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:00 |
| 51M-306.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:00 |
| 37K-503.30 | - | Nghệ An | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 82C-096.86 | - | Kon Tum | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:00 |
| 30M-240.01 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 89A-535.53 | - | Hưng Yên | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |