Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 14K-003.17 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-006.43 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-016.54 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-016.97 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-023.67 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-024.30 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-033.64 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14C-449.92 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-452.13 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-456.76 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 19A-720.48 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-729.21 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-750.45 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-750.94 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-754.67 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-755.80 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19C-273.14 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19C-276.82 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 88A-808.78 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-823.81 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88B-024.10 | - | Vĩnh Phúc | Xe Khách | - |
| 88D-023.05 | - | Vĩnh Phúc | Xe tải van | - |
| 17A-493.05 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-493.80 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-498.45 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 90C-155.02 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 90B-014.45 | - | Hà Nam | Xe Khách | - |
| 90D-013.61 | - | Hà Nam | Xe tải van | - |
| 35A-464.74 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35A-480.91 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |