Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 74B-019.73 | - | Quảng Trị | Xe Khách | - |
| 75A-388.70 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75A-394.92 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75A-396.61 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 43A-979.78 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 92A-437.31 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92A-446.53 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92A-448.53 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92C-259.13 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 76A-330.57 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 78B-018.75 | - | Phú Yên | Xe Khách | - |
| 78B-019.37 | - | Phú Yên | Xe Khách | - |
| 48D-008.40 | - | Đắk Nông | Xe tải van | - |
| 70A-587.73 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-589.97 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-596.32 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-597.03 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-599.45 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-605.93 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70C-214.31 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 70D-015.07 | - | Tây Ninh | Xe tải van | - |
| 60K-657.17 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-660.80 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-672.61 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-681.14 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-693.01 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-695.49 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-700.64 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-700.92 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60C-777.59 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |