Danh sách biển số đã đấu giá

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
29K-339.40 - Hà Nội Xe Tải -
22A-278.80 - Tuyên Quang Xe Con -
22A-282.30 - Tuyên Quang Xe Con -
22C-113.78 - Tuyên Quang Xe Tải -
22B-016.62 - Tuyên Quang Xe Khách -
22D-013.40 - Tuyên Quang Xe tải van -
24A-325.97 - Lào Cai Xe Con -
24C-169.34 - Lào Cai Xe Tải -
25A-085.87 - Lai Châu Xe Con -
25C-059.80 - Lai Châu Xe Tải -
20A-873.46 - Thái Nguyên Xe Con -
20A-892.46 - Thái Nguyên Xe Con -
20A-903.64 - Thái Nguyên Xe Con -
20C-322.05 - Thái Nguyên Xe Tải -
12C-141.04 - Lạng Sơn Xe Tải -
14K-003.92 - Quảng Ninh Xe Con -
14K-011.02 - Quảng Ninh Xe Con -
14K-011.07 - Quảng Ninh Xe Con -
14K-030.47 - Quảng Ninh Xe Con -
14K-045.27 - Quảng Ninh Xe Con -
14A-993.78 - Quảng Ninh Xe Con -
14A-993.82 - Quảng Ninh Xe Con -
14C-459.17 - Quảng Ninh Xe Tải -
14C-464.13 - Quảng Ninh Xe Tải -
14C-465.43 - Quảng Ninh Xe Tải -
14D-031.01 - Quảng Ninh Xe tải van -
19A-722.32 - Phú Thọ Xe Con -
19A-730.50 - Phú Thọ Xe Con -
19A-733.61 - Phú Thọ Xe Con -
19A-739.61 - Phú Thọ Xe Con -