Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51M-311.10 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51E-349.20 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 62A-482.71 | - | Long An | Xe Con | - |
| 62D-017.43 | - | Long An | Xe tải van | - |
| 63A-326.57 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 63A-337.50 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 63C-229.64 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 63C-232.70 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 63B-034.76 | - | Tiền Giang | Xe Khách | - |
| 84C-124.80 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 68A-368.46 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 68A-374.31 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 68B-037.67 | - | Kiên Giang | Xe Khách | - |
| 65A-521.01 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 65B-027.70 | - | Cần Thơ | Xe Khách | - |
| 95B-019.62 | - | Hậu Giang | Xe Khách | - |
| 83A-197.76 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |
| 83C-137.27 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 11A-138.70 | - | Cao Bằng | Xe Con | - |
| 97C-050.81 | - | Bắc Kạn | Xe Tải | - |
| 97D-008.93 | - | Bắc Kạn | Xe tải van | - |
| 27A-134.05 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 27C-075.04 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 25A-085.34 | - | Lai Châu | Xe Con | - |
| 21A-231.64 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 12A-266.52 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 12A-267.42 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 12A-269.75 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 12D-008.82 | - | Lạng Sơn | Xe tải van | - |
| 98A-862.67 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |