Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 19A-739.97 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-742.70 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-747.04 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-749.30 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-750.40 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19C-278.46 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19D-021.61 | - | Phú Thọ | Xe tải van | - |
| 34A-958.72 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-968.27 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-970.41 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34C-439.37 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34B-044.90 | - | Hải Dương | Xe Khách | - |
| 15K-425.94 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-434.07 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 17A-493.12 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-494.78 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-512.91 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17C-223.60 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 90C-155.07 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 18D-017.47 | - | Nam Định | Xe tải van | - |
| 35A-467.32 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35A-469.62 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35A-473.84 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35A-477.50 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35C-182.91 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 35C-183.46 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 35B-026.12 | - | Ninh Bình | Xe Khách | - |
| 35D-016.62 | - | Ninh Bình | Xe tải van | - |
| 36K-229.37 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-278.07 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |