Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 78A-223.62 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 78A-224.34 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 78C-129.03 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |
| 79A-571.02 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-577.52 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-581.46 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-584.13 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-589.71 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-593.84 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 85A-148.94 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 85A-149.40 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 85A-150.41 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 85A-151.40 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 85C-090.54 | - | Ninh Thuận | Xe Tải | - |
| 82D-011.48 | - | Kon Tum | Xe tải van | - |
| 49A-779.80 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 51M-167.10 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-171.64 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-179.90 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-191.49 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-198.75 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-205.30 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-226.30 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-226.75 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-228.32 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-255.01 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-277.94 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-278.05 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-295.94 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-300.41 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |