Danh sách biển số đã đấu giá

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
36K-278.73 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-288.78 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-291.10 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-293.50 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-296.74 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-300.67 - Thanh Hóa Xe Con -
37K-494.71 - Nghệ An Xe Con -
37K-495.41 - Nghệ An Xe Con -
37K-503.51 - Nghệ An Xe Con -
37K-503.90 - Nghệ An Xe Con -
37K-508.21 - Nghệ An Xe Con -
37K-565.92 - Nghệ An Xe Con -
37B-050.17 - Nghệ An Xe Khách -
37D-048.01 - Nghệ An Xe tải van -
73A-377.24 - Quảng Bình Xe Con -
74B-017.46 - Quảng Trị Xe Khách -
75A-401.78 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
75C-157.34 - Thừa Thiên Huế Xe Tải -
75C-158.67 - Thừa Thiên Huế Xe Tải -
43C-320.41 - Đà Nẵng Xe Tải -
92A-443.72 - Quảng Nam Xe Con -
92A-443.87 - Quảng Nam Xe Con -
92A-443.97 - Quảng Nam Xe Con -
92A-447.82 - Quảng Nam Xe Con -
92C-262.30 - Quảng Nam Xe Tải -
76D-013.57 - Quảng Ngãi Xe tải van -
78A-215.71 - Phú Yên Xe Con -
78A-217.51 - Phú Yên Xe Con -
78A-218.43 - Phú Yên Xe Con -
78A-223.51 - Phú Yên Xe Con -