Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 93A-506.23 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-517.04 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-524.43 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93C-201.53 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 93C-202.04 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 93C-202.51 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 70A-586.70 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-591.41 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-597.01 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61K-572.17 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-572.46 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-577.03 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-581.30 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-584.10 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-589.54 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61C-615.45 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-617.81 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-626.50 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-638.64 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 60K-627.31 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-634.97 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-648.90 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-700.40 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60C-781.17 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-791.04 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-793.78 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60B-079.20 | - | Đồng Nai | Xe Khách | - |
| 72A-867.31 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-884.21 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72C-268.74 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |