Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 27A-130.87 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 27D-010.32 | - | Điện Biên | Xe tải van | - |
| 26B-020.51 | - | Sơn La | Xe Khách | - |
| 21B-016.13 | - | Yên Bái | Xe Khách | - |
| 21D-009.07 | - | Yên Bái | Xe tải van | - |
| 14K-005.84 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-017.84 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-033.40 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14C-452.73 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14B-052.62 | - | Quảng Ninh | Xe Khách | - |
| 88A-798.45 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-815.62 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-817.80 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-827.87 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-829.76 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88D-021.60 | - | Vĩnh Phúc | Xe tải van | - |
| 88D-022.14 | - | Vĩnh Phúc | Xe tải van | - |
| 15K-441.13 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-447.80 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-460.03 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-464.31 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-475.72 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-477.17 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-491.40 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-507.03 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15C-483.75 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-485.27 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-487.02 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-490.60 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-493.76 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |