Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 14C-461.27 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-464.52 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-465.70 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-465.90 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-466.54 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-467.14 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14B-054.23 | - | Quảng Ninh | Xe Khách | - |
| 14D-032.53 | - | Quảng Ninh | Xe tải van | - |
| 19A-745.14 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-752.74 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19C-273.12 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19B-028.24 | - | Phú Thọ | Xe Khách | - |
| 19B-029.70 | - | Phú Thọ | Xe Khách | - |
| 88A-801.46 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 17C-220.81 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 17D-015.41 | - | Thái Bình | Xe tải van | - |
| 18A-507.43 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 35A-464.91 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35A-478.34 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35C-181.24 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 35B-022.47 | - | Ninh Bình | Xe Khách | - |
| 36K-235.80 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-242.61 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-243.21 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-246.40 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-249.46 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-250.24 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-250.84 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-254.70 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-255.34 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |