Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 78C-126.45 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |
| 78B-019.14 | - | Phú Yên | Xe Khách | - |
| 78D-007.12 | - | Phú Yên | Xe tải van | - |
| 78D-007.50 | - | Phú Yên | Xe tải van | - |
| 85A-152.94 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 85D-008.37 | - | Ninh Thuận | Xe tải van | - |
| 49C-383.52 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49C-396.30 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49C-398.91 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 70A-585.45 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-594.76 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-599.43 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-606.49 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-611.93 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70C-218.71 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 70B-036.82 | - | Tây Ninh | Xe Khách | - |
| 51N-143.67 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-155.64 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-897.47 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-917.12 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-927.76 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-102.32 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-109.84 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-134.73 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-137.82 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-142.92 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-149.03 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-150.91 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-154.17 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-160.73 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |