Danh sách biển số đã đấu giá

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
36K-263.84 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-264.53 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-270.52 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-282.45 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-283.91 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-284.57 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-287.03 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-293.49 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-293.53 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-296.27 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-304.02 - Thanh Hóa Xe Con -
36C-547.76 - Thanh Hóa Xe Tải -
36C-554.37 - Thanh Hóa Xe Tải -
36C-561.46 - Thanh Hóa Xe Tải -
36C-562.46 - Thanh Hóa Xe Tải -
36C-570.10 - Thanh Hóa Xe Tải -
36C-571.45 - Thanh Hóa Xe Tải -
36C-571.73 - Thanh Hóa Xe Tải -
36C-576.46 - Thanh Hóa Xe Tải -
37K-486.90 - Nghệ An Xe Con -
37K-489.53 - Nghệ An Xe Con -
37K-514.94 - Nghệ An Xe Con -
37K-525.49 - Nghệ An Xe Con -
37K-542.62 - Nghệ An Xe Con -
37K-562.41 - Nghệ An Xe Con -
37C-572.62 - Nghệ An Xe Tải -
37C-588.23 - Nghệ An Xe Tải -
37C-590.92 - Nghệ An Xe Tải -
37B-047.97 - Nghệ An Xe Khách -
73C-193.34 - Quảng Bình Xe Tải -