Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51M-169.97 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-178.41 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-224.04 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 63A-325.34 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 63A-327.24 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 63D-014.97 | - | Tiền Giang | Xe tải van | - |
| 84A-148.51 | - | Trà Vinh | Xe Con | - |
| 84A-149.40 | - | Trà Vinh | Xe Con | - |
| 84A-152.87 | - | Trà Vinh | Xe Con | - |
| 84A-153.87 | - | Trà Vinh | Xe Con | - |
| 64B-019.52 | - | Vĩnh Long | Xe Khách | - |
| 66C-185.84 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 66C-191.62 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 83A-194.34 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |
| 83B-025.17 | - | Sóc Trăng | Xe Khách | - |
| 83B-026.01 | - | Sóc Trăng | Xe Khách | - |
| 83D-009.60 | - | Sóc Trăng | Xe tải van | - |
| 83D-011.71 | - | Sóc Trăng | Xe tải van | - |
| 11A-138.20 | - | Cao Bằng | Xe Con | - |
| 11A-141.43 | - | Cao Bằng | Xe Con | - |
| 11C-087.23 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 11C-088.91 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 11B-016.42 | - | Cao Bằng | Xe Khách | - |
| 97C-049.52 | - | Bắc Kạn | Xe Tải | - |
| 24A-320.01 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 24A-323.74 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 24C-166.48 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 24C-172.04 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 24D-013.24 | - | Lào Cai | Xe tải van | - |
| 27B-015.32 | - | Điện Biên | Xe Khách | - |