Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 85C-085.60 | - | Ninh Thuận | Xe Tải | - |
| 82D-013.87 | - | Kon Tum | Xe tải van | - |
| 47A-834.90 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-840.24 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-841.60 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47C-398.62 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 48A-250.90 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 48A-258.27 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 48A-259.10 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 48B-015.17 | - | Đắk Nông | Xe Khách | - |
| 49A-749.91 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-753.93 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-763.24 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-764.12 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-767.61 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-767.74 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-770.40 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49C-384.54 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49B-035.61 | - | Lâm Đồng | Xe Khách | - |
| 60K-619.50 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-677.53 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-688.53 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-690.93 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-694.27 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-700.23 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60C-767.27 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-788.14 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-788.34 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-793.47 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60D-024.10 | - | Đồng Nai | Xe tải van | - |