Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 36C-562.03 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-571.13 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-572.48 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-578.48 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36B-048.13 | - | Thanh Hóa | Xe Khách | - |
| 75C-157.45 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 75C-164.21 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 75B-032.87 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Khách | - |
| 43A-951.92 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-960.40 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-970.24 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43C-318.03 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 43D-013.12 | - | Đà Nẵng | Xe tải van | - |
| 43D-015.34 | - | Đà Nẵng | Xe tải van | - |
| 77A-360.61 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 86A-323.13 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86A-325.49 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86C-210.92 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 86D-009.45 | - | Bình Thuận | Xe tải van | - |
| 81A-454.41 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-469.82 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-477.40 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 47C-409.57 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-411.75 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-416.20 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-423.21 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47B-045.27 | - | Đắk Lắk | Xe Khách | - |
| 47D-020.60 | - | Đắk Lắk | Xe tải van | - |
| 48A-248.72 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 48D-007.45 | - | Đắk Nông | Xe tải van | - |