Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 15K-427.07 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-430.20 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-450.30 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-464.97 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-478.84 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-480.07 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-481.70 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15C-482.21 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15D-054.17 | - | Hải Phòng | Xe tải van | - |
| 15D-054.41 | - | Hải Phòng | Xe tải van | - |
| 17A-495.31 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-502.82 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-512.84 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-514.05 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17C-222.61 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 17C-223.04 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 90C-158.02 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 90D-012.57 | - | Hà Nam | Xe tải van | - |
| 36K-231.74 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-235.84 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-273.30 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-273.91 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-297.84 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-300.82 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-302.21 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-305.51 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-306.52 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36C-556.54 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-557.20 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-559.14 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |