Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 93A-508.94 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-511.57 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-523.51 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93C-200.30 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 93C-201.75 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 70A-606.37 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70C-215.37 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 70C-218.05 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 61K-526.97 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-529.50 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-545.73 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-546.01 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-549.91 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-563.48 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-576.64 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-582.60 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61C-617.60 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-621.75 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-626.02 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-628.78 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-638.02 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61B-044.54 | - | Bình Dương | Xe Khách | - |
| 61D-024.13 | - | Bình Dương | Xe tải van | - |
| 72A-865.01 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-878.37 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-881.27 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72C-275.13 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72C-278.40 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72C-279.90 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 51M-231.80 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |