Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29K-415.82 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-417.23 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-418.47 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-418.67 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-421.37 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-428.62 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-443.46 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-443.82 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-447.87 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-450.90 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29D-634.91 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 22A-270.61 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 22A-277.05 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 22A-278.31 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 22A-282.93 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 22B-019.49 | - | Tuyên Quang | Xe Khách | - |
| 26C-168.02 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 20A-864.75 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-865.31 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-866.73 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-872.41 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-878.12 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-894.52 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-897.41 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-898.37 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20C-310.76 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20C-313.70 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20C-315.91 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 88A-793.87 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-796.45 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |