Danh sách biển số đã đấu giá

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
36K-281.70 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-297.27 - Thanh Hóa Xe Con -
36C-569.07 - Thanh Hóa Xe Tải -
36D-030.78 - Thanh Hóa Xe tải van -
73A-372.87 - Quảng Bình Xe Con -
74A-281.12 - Quảng Trị Xe Con -
78A-223.27 - Phú Yên Xe Con -
47A-813.71 - Đắk Lắk Xe Con -
47A-818.42 - Đắk Lắk Xe Con -
47A-840.92 - Đắk Lắk Xe Con -
47A-854.12 - Đắk Lắk Xe Con -
47C-412.52 - Đắk Lắk Xe Tải -
48A-256.54 - Đắk Nông Xe Con -
48B-015.82 - Đắk Nông Xe Khách -
60K-622.07 - Đồng Nai Xe Con -
60K-627.76 - Đồng Nai Xe Con -
60K-632.84 - Đồng Nai Xe Con -
60K-642.10 - Đồng Nai Xe Con -
60K-644.47 - Đồng Nai Xe Con -
60K-650.03 - Đồng Nai Xe Con -
60K-655.70 - Đồng Nai Xe Con -
60K-684.14 - Đồng Nai Xe Con -
60K-684.80 - Đồng Nai Xe Con -
60K-693.51 - Đồng Nai Xe Con -
60K-699.70 - Đồng Nai Xe Con -
60K-702.23 - Đồng Nai Xe Con -
60C-765.54 - Đồng Nai Xe Tải -
60C-771.84 - Đồng Nai Xe Tải -
60C-784.04 - Đồng Nai Xe Tải -
60C-787.42 - Đồng Nai Xe Tải -