Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 88A-805.27 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-805.97 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-810.60 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-819.31 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-820.40 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-823.91 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-824.32 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88C-311.02 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88C-321.42 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88C-322.51 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88B-024.76 | - | Vĩnh Phúc | Xe Khách | - |
| 88B-025.31 | - | Vĩnh Phúc | Xe Khách | - |
| 34A-924.46 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-944.82 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-954.05 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-954.24 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-971.24 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34D-038.67 | - | Hải Dương | Xe tải van | - |
| 89A-537.74 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-550.40 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-558.43 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89C-359.50 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89C-359.73 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 17A-504.24 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-504.72 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-504.90 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-514.01 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17C-218.45 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 36K-297.90 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-301.92 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |