Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51M-204.37 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-227.14 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-238.94 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-239.04 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-256.20 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-271.87 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-276.62 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-278.90 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51B-713.67 | - | Hồ Chí Minh | Xe Khách | - |
| 51B-714.12 | - | Hồ Chí Minh | Xe Khách | - |
| 66A-301.92 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 66A-302.72 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 66A-304.91 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 66A-315.24 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 66A-317.46 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 66A-317.72 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 66C-191.60 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 66B-023.53 | - | Đồng Tháp | Xe Khách | - |
| 66B-026.73 | - | Đồng Tháp | Xe Khách | - |
| 83A-194.62 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |
| 83D-010.46 | - | Sóc Trăng | Xe tải van | - |
| 23A-164.80 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 23A-169.30 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 23B-011.80 | - | Hà Giang | Xe Khách | - |
| 22A-272.45 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 22A-274.78 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 22A-277.47 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 22A-282.71 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 22A-283.05 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 22C-118.60 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |