Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 22B-017.61 | - | Tuyên Quang | Xe Khách | - |
| 22B-018.92 | - | Tuyên Quang | Xe Khách | - |
| 27A-129.80 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 27B-017.61 | - | Điện Biên | Xe Khách | - |
| 27D-008.23 | - | Điện Biên | Xe tải van | - |
| 27D-008.51 | - | Điện Biên | Xe tải van | - |
| 25C-061.90 | - | Lai Châu | Xe Tải | - |
| 21A-225.70 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 21A-226.03 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 21A-228.34 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 21A-228.51 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 21C-113.61 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 21C-114.54 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 21B-014.21 | - | Yên Bái | Xe Khách | - |
| 21B-014.75 | - | Yên Bái | Xe Khách | - |
| 21D-008.49 | - | Yên Bái | Xe tải van | - |
| 21D-009.76 | - | Yên Bái | Xe tải van | - |
| 28C-126.81 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 28B-020.76 | - | Hòa Bình | Xe Khách | - |
| 20A-866.45 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-867.41 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-880.74 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-891.45 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-901.87 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-903.14 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20C-320.01 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20C-322.87 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20D-032.90 | - | Thái Nguyên | Xe tải van | - |
| 88A-799.70 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-804.13 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |